楓陛 fēng bì·phong bệ Hán Việt: phong bệ · Pinyin: fēng bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓朝廷。陛为皇宫的台阶,代指皇宫。 2.代指皇上。 Cấu tạo: 楓 (phong) + 陛 (bệ)Pinyinfēng bìHán Việtphong bệTừ loạidanhCấu tạo楓 + 陛 · phong + bệ nghĩa thành phần: phong + bệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cung vua Từ liên quan Gần nghĩa楓葉 · 楓木 · 楓樹 · 楓糖 · 枫香 · 楓香 · 陛下 · 陛戟