楔住

tiết trụ

Hán Việt: tiết trụ

Tổng quan

cái nêm, vật hình nêm, (quân sự) mũi nhọn, nêm, chêm, (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào, (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm, bửa ra, tách ra, chẻ ra, chen vào, dấn vào

Cấu tạo: 楔 (tiết) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chèn nêm
  • Tần suất từ cái nêm, vật hình nêm, (quân sự) mũi nhọn, nêm, chêm, (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào, (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm, bửa ra, tách ra, chẻ ra, chen vào, dấn vào
  • Biên soạn 楔住 iēzhù r.v. put a wedge in to fasten

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wedge

Eng

  • Cihui 楔住 iēzhù r.v. put a wedge in to fasten
  • Tần suất từ 楔住 iēzhù r.v. put a wedge in to fasten

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口