楔刀 tiết đao Hán Việt: tiết đao Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rìu Cấu tạo: 楔 (tiết) + 刀 (đao)Hán Việttiết đaoCấu tạo楔 + 刀 · tiết + đao nghĩa thành phần: tiết + đao Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rìu