楔平 tiết bình Hán Việt: tiết bình Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 平 (bình)Hán Việttiết bìnhCấu tạo楔 + 平 · tiết + bình nghĩa thành phần: tiết + bình Nghĩa EngCihui 楔平 iēpíng r.v. wedge even