楔形

xiē xíngtiết hình

Hán Việt: tiết hình · Pinyin: xiē xíng

Tổng quan

chữ hình nêm

Cấu tạo: 楔 (tiết) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình cái nêm
  • Tần suất từ chữ hình nêm , hình cái nêm
  • Biên soạn 楔形 iēxíng n. wedge-shape ◆attr. <lg.> cuneiform

Eng

  • Cihui cuneiform (letters); wedge-shape
  • Tần suất từ 楔形 iēxíng n. wedge-shape ◆attr. <lg.> cuneiform

Đức

  • Handedict keilförmig

Từ liên quan

Gần nghĩa

楔形物 · 楔形的 · 楔形文字 · 楔形木垫 · 楔形榫头 · 形上 · 形似 · 形体