楔正 tiết chánh Hán Việt: tiết chánh Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 正 (chánh)Hán Việttiết chánhCấu tạo楔 + 正 · tiết + chánh nghĩa thành phần: tiết + chánh Nghĩa EngCihui 楔正 iēzhèng r.v. wedge up