楔襚 xiē suì · tiết tùy Hán Việt: tiết tùy · Pinyin: xiē suì Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 襚 (tùy)Pinyinxiē suìHán Việttiết tùyCấu tạo楔 + 襚 · tiết + tùy nghĩa thành phần: tiết + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指殡殓。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指殡殓。