楔進 xiē jìn · tiết tiến Hán Việt: tiết tiến · Pinyin: xiē jìn Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 進 (tiến)Pinyinxiē jìnHán Việttiết tiếnCấu tạo楔 + 進 · tiết + tiến nghĩa thành phần: tiết + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 插进。Tân Hoa Tự Điển 1.插进。