楔齒 xiē chǐ · tiết xỉ Hán Việt: tiết xỉ · Pinyin: xiē chǐ Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 齒 (xỉ)Pinyinxiē chǐHán Việttiết xỉCấu tạo楔 + 齒 · tiết + xỉ nghĩa thành phần: tiết + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时人初死,用柶撑其齿使不闭合,以便于饭含。柶,礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.古时人初死,用柶撑其齿使不闭合,以便于饭含。柶,礼器。