楚絲 chǔ sī · sở ti Hán Việt: sở ti · Pinyin: chǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 絲 (ti)Pinyinchǔ sīHán Việtsở tiCấu tạo楚 + 絲 · sở + ti nghĩa thành phần: sở + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹楚弄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹楚弄。