楚严鼓 sở nghiêm cổ Hán Việt: sở nghiêm cổ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 严 (nghiêm) + 鼓 (cổ)Hán Việtsở nghiêm cổCấu tạo楚 + 严 + 鼓 · sở + nghiêm + cổ nghĩa thành phần: sở + nghiêm + cổ