楚人 sở nhân Hán Việt: sở nhân Tổng quan Người nước Sở Cấu tạo: 楚 (sở) + 人 (nhân)Hán Việtsở nhânTừ loạidanhCấu tạo楚 + 人 · sở + nhân nghĩa thành phần: sở + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người SởTần suất từ Người nước Sở.; gười nước Sở Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人