楚人

sở nhân

Hán Việt: sở nhân

Tổng quan

gười nước Sở. sở nhân sở nhân ☆Người nước Sở.

Cấu tạo: (sở) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười nước Sở. sở nhân sở nhân ☆Người nước Sở.