楚體 chǔ tǐ · sở thể Hán Việt: sở thể · Pinyin: chǔ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 體 (thể)Pinyinchǔ tǐHán Việtsở thểCấu tạo楚 + 體 · sở + thể nghĩa thành phần: sở + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚辞的体裁。Tân Hoa Tự Điển 1.楚辞的体裁。