楚俗 chǔ sú · sở tục Hán Việt: sở tục · Pinyin: chǔ sú Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 俗 (tục)Pinyinchǔ súHán Việtsở tụcCấu tạo楚 + 俗 · sở + tục nghĩa thành phần: sở + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地的社会风俗; 引申亦指楚地的自然风土。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地的社会风俗。 2.引申亦指楚地的自然风土。