楚剌 chǔ lá · sở lạt Hán Việt: sở lạt · Pinyin: chǔ lá Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 剌 (lạt)Pinyinchǔ láHán Việtsở lạtCấu tạo楚 + 剌 · sở + lạt nghĩa thành phần: sở + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗莽乖戾。Tân Hoa Tự Điển 1.粗莽乖戾。