楚厲 chǔ lì · sở lệ Hán Việt: sở lệ · Pinyin: chǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 厲 (lệ)Pinyinchǔ lìHán Việtsở lệCấu tạo楚 + 厲 · sở + lệ nghĩa thành phần: sở + lệ