楚壼 chǔ kǔn · sở khổn Hán Việt: sở khổn · Pinyin: chǔ kǔn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 壼 (khổn)Pinyinchǔ kǔnHán Việtsở khổnCấu tạo楚 + 壼 · sở + khổn nghĩa thành phần: sở + khổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚宫。壸,宫中道路。Tân Hoa Tự Điển 1.楚宫。壸,宫中道路。