楚娘 chǔ niáng · sở nương Hán Việt: sở nương · Pinyin: chǔ niáng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 娘 (nương)Pinyinchǔ niángHán Việtsở nươngCấu tạo楚 + 娘 · sở + nương nghĩa thành phần: sở + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地女子。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地女子。