楚居 chǔ jū · sở cư Hán Việt: sở cư · Pinyin: chǔ jū Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 居 (cư)Pinyinchǔ jūHán Việtsở cưCấu tạo楚 + 居 · sở + cư nghĩa thành phần: sở + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚人聚居处。Tân Hoa Tự Điển 1.楚人聚居处。