楚嶂 sở chướng Hán Việt: sở chướng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 嶂 (chướng)Hán Việtsở chướngCấu tạo楚 + 嶂 · sở + chướng nghĩa thành phần: sở + chướng