楚帐 sở trướng Hán Việt: sở trướng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 帐 (trướng)Hán Việtsở trướngCấu tạo楚 + 帐 · sở + trướng nghĩa thành phần: sở + trướng