楚幕 chǔ mù · sở mạc Hán Việt: sở mạc · Pinyin: chǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 幕 (mạc)Pinyinchǔ mùHán Việtsở mạcCấu tạo楚 + 幕 · sở + mạc nghĩa thành phần: sở + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西楚霸王项羽的军幕。借指项羽。Tân Hoa Tự Điển 1.西楚霸王项羽的军幕。借指项羽。