楚情 chǔ qíng · sở tình Hán Việt: sở tình · Pinyin: chǔ qíng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 情 (tình)Pinyinchǔ qíngHán Việtsở tìnhCấu tạo楚 + 情 · sở + tình nghĩa thành phần: sở + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楚屈原遭放逐的忧怨心情。Tân Hoa Tự Điển 1.指楚屈原遭放逐的忧怨心情。