楚拷 chǔ kǎo · sở khảo Hán Việt: sở khảo · Pinyin: chǔ kǎo Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 拷 (khảo)Pinyinchǔ kǎoHán Việtsở khảoCấu tạo楚 + 拷 · sở + khảo nghĩa thành phần: sở + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拷打。Tân Hoa Tự Điển 1.拷打。