楚撻 chǔ tà · sở thát Hán Việt: sở thát · Pinyin: chǔ tà Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 撻 (thát)Pinyinchǔ tàHán Việtsở thátCấu tạo楚 + 撻 · sở + thát nghĩa thành phần: sở + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杖打。Tân Hoa Tự Điển 1.杖打。