楚挽 chǔ wǎn · sở vãn Hán Việt: sở vãn · Pinyin: chǔ wǎn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 挽 (vãn)Pinyinchǔ wǎnHán Việtsở vãnCấu tạo楚 + 挽 · sở + vãn nghĩa thành phần: sở + vãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲痛的挽歌; 指楚声的挽歌。Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛的挽歌。 2.指楚声的挽歌。