楚掠 chǔ lüè · sở lược Hán Việt: sở lược · Pinyin: chǔ lüè Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 掠 (lược)Pinyinchǔ lüèHán Việtsở lượcCấu tạo楚 + 掠 · sở + lược nghĩa thành phần: sở + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拷打。Tân Hoa Tự Điển 1.拷打。