楚服

sở phục

Hán Việt: sở phục

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛服,盛大妝飾的美麗服飾。《戰國策.秦策五》:「異人至,不韋使楚服而見。」漢.高誘.注:「楚服,盛服。」

Eng

  • Cihui 楚服 hǔfú n. in full dress