楚望

chǔ wàng sở vọng

Hán Việt: sở vọng · Pinyin: chǔ wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《左传.哀公六年》"三代命祀,祭不越望。江﹑汉﹑睢﹑漳,楚之望也。"望,古代祭祀山川的专称◇以"楚望"指楚地的山川。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.哀公六年》"三代命祀,祭不越望。江﹑汉﹑睢﹑漳,楚之望也。"望,古代祭祀山川的专称◇以"楚望"指楚地的山川。