楚杌 chǔ wù · sở ngột Hán Việt: sở ngột · Pinyin: chǔ wù Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 杌 (ngột)Pinyinchǔ wùHán Việtsở ngộtCấu tạo楚 + 杌 · sở + ngột nghĩa thành phần: sở + ngột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋时楚国的史书《梼杌》。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时楚国的史书《梼杌》。