楚梅 chǔ méi · sở mai Hán Việt: sở mai · Pinyin: chǔ méi Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 梅 (mai)Pinyinchǔ méiHán Việtsở maiCấu tạo楚 + 梅 · sở + mai nghĩa thành phần: sở + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楚地的梅花; 指楚地产的梅子。Tân Hoa Tự Điển 1.指楚地的梅花。 2.指楚地产的梅子。