楚楚可愛

chǔ chǔ kě ài sở sở khả ái

Hán Việt: sở sở khả ái · Pinyin: chǔ chǔ kě ài

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (sở) + (khả) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容陈设整齐,令人喜爱。