楚楚可觀 sở sở khả quan Hán Việt: sở sở khả quan Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 楚 (sở) + 可 (khả) + 觀 (quan)Hán Việtsở sở khả quanCấu tạo楚 + 楚 + 可 + 觀 · sở + sở + khả + quan nghĩa thành phần: sở + sở + khả + quan Nghĩa EngCihui 楚楚可觀 hǔchǔkěguān f.e. Being clear and distinct, it is worth seeing.