楚楚謖謖 chǔ chǔ sù sù · sở sở tắc tắc Hán Việt: sở sở tắc tắc · Pinyin: chǔ chǔ sù sù Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 楚 (sở) + 謖 (tắc) + 謖 (tắc)Pinyinchǔ chǔ sù sùHán Việtsở sở tắc tắcCấu tạo楚 + 楚 + 謖 + 謖 · sở + sở + tắc + tắc nghĩa thành phần: sở + sở + tắc + tắc