楚瀝

chǔ lì sở lịch

Hán Việt: sở lịch · Pinyin: chǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚地产的清酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楚地产的清酒。