楚津 chǔ jīn · sở tân Hán Việt: sở tân · Pinyin: chǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 津 (tân)Pinyinchǔ jīnHán Việtsở tânCấu tạo楚 + 津 · sở + tân nghĩa thành phần: sở + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地津渡。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地津渡。