楚潤 chǔ rùn · sở nhuận Hán Việt: sở nhuận · Pinyin: chǔ rùn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 潤 (nhuận)Pinyinchǔ rùnHán Việtsở nhuậnCấu tạo楚 + 潤 · sở + nhuận nghĩa thành phần: sở + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐名妓楚儿。因其字润娘,故称◇亦借指名妓。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐名妓楚儿。因其字润娘,故称◇亦借指名妓。