楚澤 chǔ zé · sở trạch Hán Việt: sở trạch · Pinyin: chǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 澤 (trạch)Pinyinchǔ zéHán Việtsở trạchCấu tạo楚 + 澤 · sở + trạch nghĩa thành phần: sở + trạch