楚瀝 chǔ lì · sở lịch Hán Việt: sở lịch · Pinyin: chǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 瀝 (lịch)Pinyinchǔ lìHán Việtsở lịchCấu tạo楚 + 瀝 · sở + lịch nghĩa thành phần: sở + lịch