楚烏 chǔ wū · sở ô Hán Việt: sở ô · Pinyin: chǔ wū Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 烏 (ô)Pinyinchǔ wūHán Việtsở ôCấu tạo楚 + 烏 · sở + ô nghĩa thành phần: sở + ô