楚牧 chǔ mù · sở mục Hán Việt: sở mục · Pinyin: chǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 牧 (mục)Pinyinchǔ mùHán Việtsở mụcCấu tạo楚 + 牧 · sở + mục nghĩa thành phần: sở + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地的地方长官。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地的地方长官。