楚瑟 chǔ sè · sở sắt Hán Việt: sở sắt · Pinyin: chǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 瑟 (sắt)Pinyinchǔ sèHán Việtsở sắtCấu tạo楚 + 瑟 · sở + sắt nghĩa thành phần: sở + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地的瑟; 指楚瑟之声。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地的瑟。 2.指楚瑟之声。