楚璞 chǔ pú · sở phác Hán Việt: sở phác · Pinyin: chǔ pú Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 璞 (phác)Pinyinchǔ púHán Việtsở phácCấu tạo楚 + 璞 · sở + phác nghĩa thành phần: sở + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楚人卞和献给楚王的玉璞。比喻珍品或英才。Tân Hoa Tự Điển 1.指楚人卞和献给楚王的玉璞。比喻珍品或英才。