楚痛 chǔ tòng · sở thống Hán Việt: sở thống · Pinyin: chǔ tòng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 痛 (thống)Pinyinchǔ tòngHán Việtsở thốngCấu tạo楚 + 痛 · sở + thống nghĩa thành phần: sở + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓残酷; 指酷刑; 疼痛;痛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓残酷。 2.指酷刑。 3.疼痛;痛苦。