楚绝 sở tuyệt Hán Việt: sở tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 绝 (tuyệt)Hán Việtsở tuyệtCấu tạo楚 + 绝 · sở + tuyệt nghĩa thành phần: sở + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淒楚至極。南朝梁.吳均《續齊諧記.清溪廟神》:「女為酌兩三彈,泠泠更增楚絕。」