楚绝 chǔ jué · sở tuyệt Hán Việt: sở tuyệt · Pinyin: chǔ jué Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 绝 (tuyệt)Pinyinchǔ juéHán Việtsở tuyệtCấu tạo楚 + 绝 · sở + tuyệt nghĩa thành phần: sở + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲凉到极点。Tân Hoa Tự Điển 1.悲凉到极点。