楚纊 chǔ kuàng · sở khoáng Hán Việt: sở khoáng · Pinyin: chǔ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 纊 (khoáng)Pinyinchǔ kuàngHán Việtsở khoángCấu tạo楚 + 纊 · sở + khoáng nghĩa thành phần: sở + khoáng