楚羅 chǔ luó · sở la Hán Việt: sở la · Pinyin: chǔ luó Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 羅 (la)Pinyinchǔ luóHán Việtsở laCấu tạo楚 + 羅 · sở + la nghĩa thành phần: sở + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地产的绫罗。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地产的绫罗。