楚臣讴 sở thần âu Hán Việt: sở thần âu Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 臣 (thần) + 讴 (âu)Hán Việtsở thần âuCấu tạo楚 + 臣 + 讴 · sở + thần + âu nghĩa thành phần: sở + thần + âu