楚臺 chǔ tái · sở thai Hán Việt: sở thai · Pinyin: chǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 臺 (thai)Pinyinchǔ táiHán Việtsở thaiCấu tạo楚 + 臺 · sở + thai nghĩa thành phần: sở + thai